0909090909

Giá thể vi sinh dạng cầu D100 16 cánh

  • Giá:
    Liên hệ

Giá thể vi sinh dạng cầu D100 – 16 cánh là vật liệu sinh học chuyên dùng trong hệ thống xử lý nước thải công nghệ MBBR, IFAS, Aerotank… Sản phẩm được đúc nguyên khối từ nhựa PP nguyên sinh, có diện tích bề mặt riêng lớn (350–450 m²/m³), giúp tăng mật độ vi sinh bám dính và nâng cao hiệu suất xử lý BOD, COD, Amoni, Nitơ tổng. Nhờ cơ chế chuyển động tự do trong bể, giá thể hỗ trợ hình thành màng sinh học đa tầng ổn định, hạn chế tắc nghẽn và tối ưu công suất mà không cần mở rộng diện tích xây dựng. Đây là giải pháp hiệu quả cho các hệ thống cần nâng cấp hoặc cải tạo khi lưu lượng nước thải tăng cao.

  • 9
  • - +

Giá thể vi sinh dạng cầu D100 16 cánh (hay còn gọi là đệm vi sinh dạng cầu, cầu tách khí) là vật liệu sinh học cải tiến, được thiết kế chuyên dụng để làm nơi bám dính cho vi sinh vật phát triển trong các hệ thống xử lý nước thải. Đây là giải pháp hoàn hảo cho các doanh nghiệp cần cải tạo hoặc nâng cấp hệ thống khi lưu lượng nước thải tăng cao mà không muốn tốn chi phí mở rộng diện tích xây dựng công trình.

Thông số kỹ thuật chi tiết – Model D100 (16 cánh)

Giá thể vi sinh Model D100 – 16 cánh được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống xử lý nước thải công nghệ sinh học như MBBR, IFAS… Sản phẩm được đúc nguyên khối từ nhựa PP nguyên sinh, đảm bảo độ bền cơ học cao, không giòn vỡ, không tách đôi trong quá trình vận hành, từ đó hạn chế tối đa nguy cơ gây tắc nghẽn bơm và đường ống.

Thiết kế 16 cánh bên trong giúp tăng diện tích bám dính của vi sinh vật, nâng cao hiệu suất xử lý BOD, COD, Amoni và Nitơ tổng, đồng thời duy trì sự chuyển động linh hoạt trong bể phản ứng.

Đặc điểm Thông số kỹ thuật
Kích thước Đường kính D = 100 mm (±5%)
Cấu trúc 16 cánh, dạng tổ ong tăng diện tích tiếp xúc
Vật liệu chế tạo Nhựa PP nguyên sinh, chịu va đập cao
Bề mặt riêng 350 – 450 m²/m³
Độ rỗng xốp 93 – 96%
Quy cách (khối thể tích ướt) ~600 quả/m³
Nhiệt độ làm việc 5 – 80°C
Áp suất làm việc 1 – 3 bar
Xuất xứ Việt Nam

Nguyên lý hoạt động và quá trình hình thành màng sinh học của giá thể vi sinh dạng cầu

Giá thể vi sinh dạng cầu (Model D100 – 16 cánh) hoạt động theo cơ chế sinh trưởng bám dính kết hợp chuyển động tự do (Moving Bed Biofilm Reactor – MBBR), giúp tối ưu hiệu suất xử lý nước thải và duy trì mật độ vi sinh ổn định trong bể sinh học.

1. Sự chuyển động liên tục trong bể sinh học

Giá thể được bổ sung trực tiếp vào bể hiếu khí hoặc thiếu khí có lắp đặt hệ thống phân phối khí dưới đáy.

  • Luồng khí từ máy thổi khí tạo áp lực nâng và khuấy trộn.

  • Các quả cầu xoay tròn, va chạm nhẹ và lưu thông đều trong toàn bộ thể tích bể.

  • Chuyển động liên tục giúp tăng khả năng tiếp xúc giữa nước thải – oxy – vi sinh vật.

  • Hạn chế hiện tượng lắng đọng bùn hoặc tạo vùng chết trong bể.

Cơ chế này đảm bảo hiệu quả truyền oxy cao và duy trì điều kiện tối ưu cho vi sinh phát triển.

2. Quá trình bám dính và hình thành màng sinh học (Biofilm)

Sau khoảng 25 – 30 ngày vận hành, trên bề mặt 16 cánh của giá thể sẽ hình thành một lớp màng vi sinh (biofilm).

Quá trình diễn ra theo các bước:

  • Vi sinh vật tự do trong nước bắt đầu bám lên bề mặt nhựa PP.

  • Hình thành lớp màng mỏng ban đầu.

  • Sinh khối tăng dần và tạo cấu trúc màng sinh học ổn định.

  • Lớp biofilm hấp thụ và phân hủy các chất hữu cơ (BOD, COD), Amoni, Nitơ… làm nguồn dinh dưỡng để tăng trưởng.

Thiết kế 16 cánh với diện tích bề mặt lớn giúp tăng khả năng bám dính và phát triển sinh khối vượt trội so với giá thể thông thường.

3. Hình thành hệ vi sinh đa tầng, đa chủng

Bên trong lớp màng sinh học sẽ hình thành môi trường vi sinh phân tầng:

  • Lớp ngoài: Vi sinh hiếu khí – xử lý BOD, COD và Nitrat hóa Amoni.

  • Lớp trung gian: Vi sinh thiếu khí – hỗ trợ khử Nitrat.

  • Lớp trong cùng: Vi sinh kỵ khí – phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp.

Cơ chế này tạo nên một hệ vi sinh hoàn chỉnh trong cùng một giá thể, giúp:

  • Tăng hiệu suất xử lý chất hữu cơ và Nitơ tổng.

  • Ổn định tải trọng sốc.

  • Phân hủy cả những hợp chất khó phân hủy sinh học.

Đặc biệt, do các giá thể luôn va chạm và chuyển động, lớp biofilm già sẽ tự bong tróc và được thay thế bằng lớp mới – quá trình “trẻ hóa sinh học” liên tục giúp hệ thống vận hành bền vững, không bị quá tải bùn.

Đặc điểm cấu tạo và ưu điểm vượt trội của giá thể vi sinh 16 cánh

Giá thể vi sinh dạng cầu 16 cánh được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp, đặc biệt phù hợp với công nghệ MBBR và bể hiếu khí. Nhờ cấu trúc tối ưu, sản phẩm mang lại hiệu quả xử lý cao, vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí lâu dài.

1. Diện tích bề mặt tiếp xúc cực lớn

Với cấu trúc 16 cánh đan xen bên trong, giá thể đạt diện tích bề mặt riêng lên đến 450 m²/m³. Điều này tạo không gian lý tưởng để vi sinh vật bám dính và phát triển thành lớp màng sinh học ổn định, từ đó nâng cao hiệu suất xử lý BOD, COD, Amoni và các chất hữu cơ.

2. Cơ chế tự làm sạch, hạn chế tắc nghẽn

Trong quá trình vận hành, giá thể chuyển động liên tục nhờ hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn. Sự va chạm tự nhiên giữa các hạt giúp loại bỏ lớp bùn dư trên bề mặt, ngăn ngừa bít tắc và duy trì hiệu quả xử lý lâu dài mà không cần bảo trì phức tạp.

3. Phân phối nước và oxy đồng đều

Thiết kế dạng cầu rỗng giúp nước thải và oxy tiếp xúc đều khắp bề mặt giá thể. Nhờ đó, vi sinh vật được cung cấp đủ dưỡng chất và oxy, đảm bảo quá trình phân hủy sinh học diễn ra đồng nhất trong toàn bộ thể tích bể.

4. Tối ưu công suất – tiết kiệm toàn diện

Việc bổ sung giá thể giúp tăng mật độ vi sinh trong cùng một thể tích bể, từ đó nâng công suất xử lý mà không cần xây dựng thêm bể mới. Giải pháp này giúp:

  • Giảm chi phí đầu tư mở rộng hệ thống

  • Rút ngắn thời gian thi công

  • Tiết kiệm điện năng và hóa chất

  • Giảm lượng bùn thải phát sinh

5. Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài

Giá thể được sản xuất từ nhựa nguyên sinh chất lượng cao, chịu được môi trường nước thải chứa hóa chất, chất hòa tan và điều kiện vận hành khắc nghiệt. Sản phẩm có tuổi thọ dài, ít hư hỏng, đảm bảo hiệu quả kinh tế bền vững cho doanh nghiệp.

Ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực môi trường

Nhờ thiết kế linh hoạt, diện tích bề mặt lớn và khả năng thích nghi cao với nhiều điều kiện vận hành, giá thể D100 16 cánh được ứng dụng rộng rãi trong hầu hết các công trình xử lý môi trường hiện nay:

1. Xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp

Giá thể được sử dụng phổ biến trong hệ thống xử lý nước thải:

  • Nước thải sinh hoạt khu dân cư, chung cư, resort, khách sạn

  • Nước thải bệnh viện, phòng khám, cơ sở y tế

  • Nước thải công nghiệp: dệt nhuộm, chế biến thực phẩm, giấy, thủy sản, chăn nuôi…

Việc bổ sung giá thể giúp tăng mật độ vi sinh, nâng cao hiệu suất xử lý BOD, COD, Amoni và Nitơ tổng mà không cần mở rộng thể tích bể.

2. Ứng dụng trong các công trình xử lý sinh học

Giá thể D100 16 cánh tương thích với nhiều loại bể và công nghệ xử lý:

  • Bể yếm khí (UASB)

  • Bể hiếu khí Aerotank (Aeroten)

  • Bể thiếu khí (Anoxic)

  • Công nghệ MBBR

  • Các hệ thống xử lý nước thải hợp khối, module

Sản phẩm giúp ổn định hệ vi sinh, tăng khả năng chịu tải và hạn chế sốc tải trong quá trình vận hành.

3. Xử lý nước cấp – kiểm soát Amoni hiệu quả

Trong xử lý nước cấp, đặc biệt là nguồn nước ngầm có hàm lượng Amoni cao, giá thể đóng vai trò làm môi trường bám dính cho vi sinh Nitrat hóa phát triển, từ đó nâng cao hiệu quả loại bỏ Amoni và cải thiện chất lượng nước đầu ra.

4. Ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản

Giá thể được sử dụng trong hệ thống lọc sinh học tuần hoàn (RAS) để:

  • Ổn định chất lượng nước

  • Giảm nồng độ Amoni và Nitrit

  • Hạn chế phát sinh khí độc

  • Tạo môi trường nuôi an toàn, bền vững

5. Xử lý khí thải – vật liệu đệm sinh học

Ngoài xử lý nước, giá thể còn được sử dụng làm vật liệu đệm trong tháp lọc khí sinh học (Biofilter). Nhờ diện tích bề mặt lớn, sản phẩm tạo điều kiện cho vi sinh vật phân hủy các hợp chất gây mùi và khí ô nhiễm như H₂S, NH₃.

Tại sao nên chọn Giá thể vi sinh tại Nước Thải Xanh?

Lựa chọn giá thể vi sinh chất lượng là yếu tố quyết định đến hiệu suất và độ ổn định của toàn bộ hệ thống xử lý nước thải. Nước Thải Xanh cam kết cung cấp sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật, đồng thời đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt quá trình vận hành với giải pháp tối ưu và tiết kiệm nhất.

  • Chất lượng đảm bảo, độ bền cao: Giá thể được đúc nguyên khối từ nhựa nguyên sinh, đồng đều về kích thước và độ dày, bề mặt tối ưu cho vi sinh bám dính, chịu va đập và môi trường nước thải khắc nghiệt.

  • Hiệu suất xử lý vượt trội: Diện tích bề mặt lớn giúp tăng mật độ vi sinh, nâng cao khả năng xử lý BOD, COD, Amoni và Nitơ tổng mà không cần mở rộng bể.

  • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư môi trường tư vấn lựa chọn tỷ lệ giá thể phù hợp, hướng dẫn vận hành, kiểm soát vi sinh và xử lý sự cố nhằm duy trì hiệu suất tối đa.

  • Giá thành cạnh tranh: Cung cấp trực tiếp từ xưởng sản xuất, báo giá minh bạch, giúp tối ưu chi phí đầu tư và chi phí nâng cấp hệ thống.

  • Đồng hành lâu dài: Không chỉ cung cấp sản phẩm, Nước Thải Xanh còn hỗ trợ thiết kế, cải tạo và tối ưu hệ thống xử lý nước thải theo từng nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

Với định hướng giải pháp bền vững và hiệu quả thực tế, Nước Thải Xanh là lựa chọn đáng tin cậy cho các công trình xử lý nước thải dân dụng và công nghiệp.